Online Dictionary

chân trời Explained

chân trời at English (WD) Of Explained:

==Vietnamese==

Noun

Inter: head » vi|noun|head=chân trời
  • horizon

  • Translation: fr » chân trời
    Translation: ko » chân trời
    Translation: mg » chân trời
    Translation: ja » chân trời
    Translation: fi » chân trời
    Translation: vi » chân trời
    Translation: zh » chân trời